
Laptop Lenovo Legion 5 15IAH7 82RC0090VN (i5-12500H | RTX 3050 Ti | RAM 16GB | SSD 512GB | 15.6" FHD | Win11 | Xám)
Giỏ hàng trống












Laptop Lenovo Legion 5 15IAH7 82RC0090VN (i5-12500H | RTX 3050 Ti | RAM 16GB | SSD 512GB | 15.6" FHD | Win11 | Xám)

Laptop Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V9002FVN (13.3 inch WQXGA | i5 1135G7 | RAM 8GB | SSD 512GB | Win10 | Grey)

Laptop HP Notebook 340s G7 2G5C6PA (14 inch FHD | i7 1065G7 | RAM 4GB | SSD 256GB | Win 10 | Grey)

Laptop Apple MacBook Pro M2 MNEP3SA/A (13.3inch | 8C CPU, 10 GPU | RAM 8GB | SSD 256GB | Bạc)

Laptop Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9007TVN (i5-12500H | RTX 3050 | RAM 8GB | SSD 512GB | 15.6" FHD | Win11 | Trắng)

Laptop Lenovo Legion 5 15ITH6 82JK007SVN 15inch i7 11800H/RTX 3050Ti/RAM 8GB/SSD 512GB/WIN10/BLUE

Laptop Lenovo Legion 5 15IAH7 82RC0090VN (i5-12500H | RTX 3050 Ti | RAM 16GB | SSD 512GB | 15.6" FHD | Win11 | Xám)

Laptop Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V9002FVN (13.3 inch WQXGA | i5 1135G7 | RAM 8GB | SSD 512GB | Win10 | Grey)

Laptop HP Notebook 340s G7 2G5C6PA (14 inch FHD | i7 1065G7 | RAM 4GB | SSD 256GB | Win 10 | Grey)

Laptop Apple MacBook Pro M2 MNEP3SA/A (13.3inch | 8C CPU, 10 GPU | RAM 8GB | SSD 256GB | Bạc)

Laptop Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9007TVN (i5-12500H | RTX 3050 | RAM 8GB | SSD 512GB | 15.6" FHD | Win11 | Trắng)

Ram Adata Spectrix D50 RGB 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz (AX4U32008G16A-ST50)

RAM GSkill Trident Z5 RGB 32GB (2x16GB) 5600 DDR5 Black (F5-5600J3636C16GX2-TZ5RK)

Ram GSKILL Trident Z5 RGB 64GB 6400MHz DDR5 (32GBx2) (F5-6400J3239G32GX2-TZ5RK)

RAM G.SKILL Aegis 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz (F4-3200C16S-8GIS)

RAM GSKILL TRIDENT Z5 RGB 64GB (2X32GB) DDR5 bus 6000 (F5-6000J3238G32GX2-TZ5RK)

RAM G.SKILL TRIDENT Z Neo RGB 32GB (2x16GB) DDR4 3600MHz (F4-3600C18D-32GTZN)

Ram PC Gskill Ripjaw M5 RGB 32GB (2x16GB) (F5-6000J3636F16GX2-RM5RW)

Ram Gskill Trident Z5 RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000Mhz (F5-6000J4040F16GX2-TZ5RK)

Ram Adata Spectrix D50 RGB 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz (AX4U32008G16A-ST50)

RAM GSkill Trident Z5 RGB 32GB (2x16GB) 5600 DDR5 Black (F5-5600J3636C16GX2-TZ5RK)

Ram GSKILL Trident Z5 RGB 64GB 6400MHz DDR5 (32GBx2) (F5-6400J3239G32GX2-TZ5RK)

RAM G.SKILL Aegis 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz (F4-3200C16S-8GIS)

RAM GSKILL TRIDENT Z5 RGB 64GB (2X32GB) DDR5 bus 6000 (F5-6000J3238G32GX2-TZ5RK)

VGA MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 4GB DDR4 OC

VGA MSI RTX 3050 VENTUS 2X 6GB OC

VGA Gigabyte RTX 5070 EAGLE OC ICE SFF 12GB (N5070EAGLEOC ICE-12GD)

VGA Gigabyte RTX 5070 EAGLE OC SFF 12GB (N5070EAGLE OC-12GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 Ti Eagle OC 16GB GDDR7 (N506TEAGLE OC-16GD)

VGA Gigabyte RTX 4060 Windforce OC 8GB (N4060WF2OC_8GD)

VGA Asus DUAL RTX 3050 OC 6GB

Mainboard MSI B760M PROJECT ZERO DDR5

VGA MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 4GB DDR4 OC

VGA MSI RTX 3050 VENTUS 2X 6GB OC

VGA Gigabyte RTX 5070 EAGLE OC ICE SFF 12GB (N5070EAGLEOC ICE-12GD)

VGA Gigabyte RTX 5070 EAGLE OC SFF 12GB (N5070EAGLE OC-12GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 Ti Eagle OC 16GB GDDR7 (N506TEAGLE OC-16GD)

Ổ cứng SSD GIGABYTE 4000E 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8GB (N3050WF2OCV2-8GD)

VGA Gigabyte RTX 4060 Ti Eagle OC 8GB (N406TEAGLE OC-8GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 Ti Eagle OC 8GB GDDR7 (N506TEAGLE OC-8GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 TI Gaming OC 8GB GDDR7 (N506TGAMING OC-8GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 Ti Aero OC 8GB GDDR7 (N506TAERO OC-8GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 Ti Windforce OC 8GB GDDR7 (N506TWF2OC-8GD)

VGA Gigabyte Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G (GV-R65XTEAGLE-4GD)

Ổ cứng SSD GIGABYTE 4000E 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8GB (N3050WF2OCV2-8GD)

VGA Gigabyte RTX 4060 Ti Eagle OC 8GB (N406TEAGLE OC-8GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 Ti Eagle OC 8GB GDDR7 (N506TEAGLE OC-8GD)

VGA Gigabyte RTX 5060 TI Gaming OC 8GB GDDR7 (N506TGAMING OC-8GD)

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX GAMING 850P (850W, ATX 3.1, PCIe 5.0, 80 Plus Plantinum, Full Modular, 10 năm bảo hành)

Ổ cứng SSD Samsung 990 PRO 1TB Heatsink M.2 NVMe 2280 PCIe Gen4.0 x4 MZ-V9P1T0CW

Ổ cứng SSD Samsung 990 PRO 4TB Heatsink M.2 NVMe M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4 MZ-V9P4T0CW

Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 250GB 2.5 SATA 3 (MZ-77E250BW)

Ổ cứng SSD Samsung 980 250GB M.2 NVMe PCIe Gen 3.0 x4 MZ-V8V250BW

Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 4TB 2.5 SATA 3 (MZ-77E4T0BW)

Ổ cứng SSD Samsung 9100 PRO 1TB M.2 NVMe M.2 2280 PCIe Gen5.0 x4 MZ-VAP1T0BW

Ổ cứng SSD Samsung 990 PRO 4TB M.2 NVMe M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4 MZ-V9P4T0BW

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX GAMING 850P (850W, ATX 3.1, PCIe 5.0, 80 Plus Plantinum, Full Modular, 10 năm bảo hành)

Ổ cứng SSD Samsung 990 PRO 1TB Heatsink M.2 NVMe 2280 PCIe Gen4.0 x4 MZ-V9P1T0CW

Ổ cứng SSD Samsung 990 PRO 4TB Heatsink M.2 NVMe M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4 MZ-V9P4T0CW

Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 250GB 2.5 SATA 3 (MZ-77E250BW)

Ổ cứng SSD Samsung 980 250GB M.2 NVMe PCIe Gen 3.0 x4 MZ-V8V250BW

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX AURA GAMING 1200G (1200W, ATX 3.0, PCIe 5.0, 80 Plus Gold, Full Modular, 10 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS PRIME 550B (550W, 80 Plus Bronze, Non-modular, 6 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX 1000G

Nguồn Máy Tính Asus TUF Gaming 1200G - 1200W 80 plus Gold (ATX 3.0 - Pcie 5.0 - Full Modular)

Nguồn Máy Tính Asus TUF Gaming 1000W Gold ( ATX 3.0 - Pcie 5.0 - Full Modular)

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX GAMING 1200P (1200W, ATX 3.1, PCIe 5.0, 80 Plus Plantinum, Full Modular, 10 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX GAMING 1000P BLACK (1000W, ATX 3.1, PCIe 5.0, 80 Plus Plantinum, Full Modular, 10 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS PRIME 750B (750W, 80 Plus Bronze, Non-modular, 6 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX AURA GAMING 1200G (1200W, ATX 3.0, PCIe 5.0, 80 Plus Gold, Full Modular, 10 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS PRIME 550B (550W, 80 Plus Bronze, Non-modular, 6 năm bảo hành)

Nguồn máy tính ASUS ROG STRIX 1000G

Nguồn Máy Tính Asus TUF Gaming 1200G - 1200W 80 plus Gold (ATX 3.0 - Pcie 5.0 - Full Modular)

Nguồn Máy Tính Asus TUF Gaming 1000W Gold ( ATX 3.0 - Pcie 5.0 - Full Modular)

CPU Intel Core i5 14400F (Intel LGA1700 - 10 Core - 16 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 20MB)

CPU Intel Core i3 12100F (Intel LGA1700 - 4 Core - 8 Thread - Base 3.3Ghz - Turbo 4.3Ghz - Cache 12MB - No iGPU)

CPU Intel Core i9 14900K (Intel LGA1700 - 24 Core - 32 Thread - Base 3.2Ghz - Turbo 6.0Ghz - Cache 36MB)

CPU Intel Core i9 14900KF (Intel LGA1700 - 24 Core - 32 Thread - Base 3.2Ghz - Turbo 6.0Ghz - Cache 36MB - No iGPU)

CPU Intel Core i5 12400 (Intel LGA1700 - 6 Core - 12 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 18MB)

CPU Intel Core i5 14500 (Intel LGA1700 - 14 Core - 20 Thread - Base 2.6Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 24MB)

CPU Intel Core i5 14600KF (Intel LGA1700 - 14 Core - 20 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.3Ghz - Cache 24MB - No iGPU)

CPU Intel Core i5 14600K (Intel LGA1700 - 14 Core - 20 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.3Ghz - Cache 24MB)

CPU Intel Core i5 14400F (Intel LGA1700 - 10 Core - 16 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 20MB)

CPU Intel Core i3 12100F (Intel LGA1700 - 4 Core - 8 Thread - Base 3.3Ghz - Turbo 4.3Ghz - Cache 12MB - No iGPU)

CPU Intel Core i9 14900K (Intel LGA1700 - 24 Core - 32 Thread - Base 3.2Ghz - Turbo 6.0Ghz - Cache 36MB)

CPU Intel Core i9 14900KF (Intel LGA1700 - 24 Core - 32 Thread - Base 3.2Ghz - Turbo 6.0Ghz - Cache 36MB - No iGPU)

CPU Intel Core i5 12400 (Intel LGA1700 - 6 Core - 12 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 18MB)

PC Văn Phòng CORE I3 10105 RAM 8GB 256GB

PC Văn Phòng CORE I3 8100 RAM 8GB 256G

PC Văn Phòng Core I5 8400 | RAM 8G|NVME 256G

PC Văn Phòng CORE I5 9400 RAM 8GB SSD 240GB

PC Văn Phòng CORE I3 9100 RAM 8GB SSD 240GB

PC Văn Phòng CORE I7 7700 RAM 8GB SSD 240GB

PC Văn Phòng CORE I5 6500 RAM 8GB SSD 240GB

PC Văn Phòng CORE I3 6100 RAM 8GB SSD 240GB

PC Văn Phòng CORE I3 10105 RAM 8GB 256GB

PC Văn Phòng CORE I3 8100 RAM 8GB 256G

PC Văn Phòng Core I5 8400 | RAM 8G|NVME 256G

PC Văn Phòng CORE I5 9400 RAM 8GB SSD 240GB

PC Văn Phòng CORE I3 9100 RAM 8GB SSD 240GB

Tản Nhiệt Nước Asus TUF Gaming LC II 360 ARGB

Tản nhiệt nước AIO ASUS PRIME LC 360 ARGB (3 quạt 120mm ARGB)

Tản nhiệt nước AIO ASUS PRIME LC 240 ARGB

Tản Nhiệt Khí Deepcool AK400 WH DIGITAL (Màu Trắng, Màn Hình Hiển Thị)

Tản nhiệt Cooler Master MasterAir MA624 Stealth

Tản nhiệt Cooler Master HYPER 620S ARGB

Tản nhiệt khí CPU Jonbo CR-3000E ARGB WHITE

TẢN NHIỆT KHÍ CPU ID-COOLING FROZN A620 PRO SE ARGB

Tản Nhiệt Nước Asus TUF Gaming LC II 360 ARGB

Tản nhiệt nước AIO ASUS PRIME LC 360 ARGB (3 quạt 120mm ARGB)

Tản nhiệt nước AIO ASUS PRIME LC 240 ARGB

Tản Nhiệt Khí Deepcool AK400 WH DIGITAL (Màu Trắng, Màn Hình Hiển Thị)

Tản nhiệt Cooler Master MasterAir MA624 Stealth

Vỏ case Xigmatek XA-20 (ATX) EN46072

Vỏ Case Máy Tính KENOO ESPORT MK100 ( Case Bể Cá, Màu Đen, Matx)

Vỏ máy tính KENOO T14 - MATX

Vỏ case KENOO 2816

Vỏ máy tính KENOO T10 (MATX)

VỎ CASE AIGO Q15 MATX USB 3.0

CASE XIGMATEK XS-09 (M-ATX) EN46308

Vỏ case máy tính ASUS A31 TG WHITE (ATX, tương thích MB giấu dây, hỗ trợ lắp lên tới 10 quạt 120mm)

Vỏ case Xigmatek XA-20 (ATX) EN46072

Vỏ Case Máy Tính KENOO ESPORT MK100 ( Case Bể Cá, Màu Đen, Matx)

Vỏ máy tính KENOO T14 - MATX

Vỏ case KENOO 2816

Vỏ máy tính KENOO T10 (MATX)

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li Wireless Reverse White Cooler TL 120-3 - 12RTL1W3W

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li TL LCD Wireless 120-3 Black - 12TLLCD1W3B

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li TL LCD Reverse Wireless 120-3 Black - 12RTLLCD1W3B

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li SL-INF Wireless Reverse 120-3 White - 12RSLIN1W3W

Quạt Máy Tính Lian Li SL-INF Wireless 120-3 Black - 12SLIN1W3B

Quạt Tản Nhiệt Lian-Li UNI Fan TL Wireless LCD 120 Reverse Triple White (12RTLLCD1W3W)

Quạt tản nhiệt Lian Li SL-INF Wireless 120-3 White - 12SLIN1W3W

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li Wireless Reverse White Cooler TL 120-3 - 12RTL1W3W

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li TL LCD Wireless 120-3 Black - 12TLLCD1W3B

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li TL LCD Reverse Wireless 120-3 Black - 12RTLLCD1W3B

Quạt tản nhiệt máy tính Lian Li SL-INF Wireless Reverse 120-3 White - 12RSLIN1W3W

Quạt Máy Tính Lian Li SL-INF Wireless 120-3 Black - 12SLIN1W3B

Tản Nhiệt Khí Deepcool AK400 WH DIGITAL (Màu Trắng, Màn Hình Hiển Thị)

Tản nhiệt Cooler Master MasterAir MA624 Stealth

Tản nhiệt Cooler Master HYPER 620S ARGB

Tản nhiệt khí CPU Jonbo CR-3000E ARGB WHITE

TẢN NHIỆT KHÍ CPU ID-COOLING FROZN A620 PRO SE ARGB

BỘ TẢN NHIỆT KHÍ CPU ID-COOLING FROZN A410 DK (2 fan FDB)

Tản nhiệt khí CPU JONSBO CR-1200E RGB BLACK

Tản Nhiệt Khí Deepcool AK400 WH DIGITAL (Màu Trắng, Màn Hình Hiển Thị)

Tản nhiệt Cooler Master MasterAir MA624 Stealth

Tản nhiệt Cooler Master HYPER 620S ARGB

Tản nhiệt khí CPU Jonbo CR-3000E ARGB WHITE

TẢN NHIỆT KHÍ CPU ID-COOLING FROZN A620 PRO SE ARGB

Màn Hình Acer EK251Q G UM.KE1SV.G01 (24.5 inch - IPS - FHD - 120Hz -1ms)

Màn Hình Acer EK221Q E3 UM.WE1SV.301 (21.5 inch - FHD - IPS - 100Hz - 1ms - FreeSync)

Màn hình ACER SA272U E UM.HS2SV.E02 (27 inch - 2K - IPS - 100Hz - 4ms - Speaker)

Màn Hình Gaming Acer NITRO KG270 X1 (27 inch - IPS - FHD - 200Hz - 1ms)

Màn Hình Acer EK241Y G UM.QE1SV.G01 (23.8 inch - IPS - FHD - 120Hz - 1ms)

Màn Hình Acer KA272 G0 UM.HX2SV.003 (27 inch - IPS - FHD - 120Hz - 1ms - Speaker)

Màn Hình Gaming Acer NITRO KG240Y X1 (23.8 inch - IPS - FHD - 200Hz - 1ms)

Màn Hình Gaming ASUS ROG Strix XG259QNS-W (25 inch - IPS - FHD - 380Hz - 0.3 ms)

Màn Hình Acer EK251Q G UM.KE1SV.G01 (24.5 inch - IPS - FHD - 120Hz -1ms)

Màn Hình Acer EK221Q E3 UM.WE1SV.301 (21.5 inch - FHD - IPS - 100Hz - 1ms - FreeSync)

Màn hình ACER SA272U E UM.HS2SV.E02 (27 inch - 2K - IPS - 100Hz - 4ms - Speaker)

Màn Hình Gaming Acer NITRO KG270 X1 (27 inch - IPS - FHD - 200Hz - 1ms)

Màn Hình Acer EK241Y G UM.QE1SV.G01 (23.8 inch - IPS - FHD - 120Hz - 1ms)
